Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Wellington Phoenix (Nữ)

Wellington Phoenix (Nữ)

Úc
Úc

Wellington Phoenix (Nữ) Resultados mais recentes

TTG 16/05/26 02:15
Melbourne City (Nữ) Melbourne City (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ)
3 1
DKT (HH) 09/05/26 22:30
Wellington Phoenix (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ) Brisbane Roar (Nữ) Brisbane Roar (Nữ)
2 0
TTG 03/05/26 03:00
Brisbane Roar (Nữ) Brisbane Roar (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ)
2 1
TTG 03/04/26 01:50
Adelaide United (Nữ) Adelaide United (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ)
0 2
TTG 28/03/26 23:00
Wellington Phoenix (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ) Western Sydney Wanderers (Nữ) Western Sydney Wanderers (Nữ)
0 1
TTG 25/03/26 04:00
Central Coast Mariners (Women) Central Coast Mariners (Women) Wellington Phoenix (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ)
2 1
TTG 20/03/26 04:00
Sydney (Nữ) Sydney (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ)
1 3
TTG 14/03/26 01:00
Wellington Phoenix (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ) Brisbane Roar (Nữ) Brisbane Roar (Nữ)
3 0
TTG 20/02/26 03:00
Melbourne Victory (Nữ) Melbourne Victory (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ)
1 1
TTG 14/02/26 22:00
Wellington Phoenix (Nữ) Wellington Phoenix (Nữ) Central Coast Mariners (Women) Central Coast Mariners (Women)
1 2

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
11
6
2
3
21:8
+13
20
1.82
Phong độ sân khách
11
4
2
5
16:13
+3
14
1.27
Phong độ tổng thể
22
10
4
8
37:21
+16
34
1.55
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
11
6
3
2
13:6
+7
21
1.91
Phong độ sân khách
11
2
7
2
6:6
0
13
1.18
Phong độ tổng thể
22
8
10
4
19:12
+7
34
1.55
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
11
3
7
1
7:2
+5
16
1.45
Phong độ sân khách
11
4
3
4
10:7
+3
15
1.36
Phong độ tổng thể
22
7
10
5
17:9
+8
31
1.41

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.68
1.91
1.45
Phút / bàn thắng ghi
54
47
62
Trên 0.5
87%
91%
82%
Trên 1.5
41%
37%
46%
Trên 2.5
23%
28%
19%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
28%
28%
28%
Đội dầu tiên ghi bàn
10%
10%
10%
Không ghi được bàn thắng
14%
10%
19%
Điểm số cao nhất trong một trận
7
7
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.86
1.18
0.55
Ghi bàn trong 1H
64%
82%
46%
Thất bại ghi bàn 1H
37%
19%
55%
1H Bàn thắng ghi
19
13
6
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.77
0.64
0.91
Ghi bàn trong 2H
50%
37%
64%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
64%
37%
2H Bàn thắng ghi
17
7
10

Wellington Phoenix (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong A-League Nữ

Wellington Phoenix (Nữ) ghi trung bình 1.68 bàn mỗi trận

Wellington Phoenix (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt A-League Nữ

Wellington Phoenix (Nữ) không ghi được bàn trong 14% tại A-League Nữ

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.95
0.73
1.18
Phút / bàn thủng lưới
94’
124’
76’
Giữ sạch lưới %
37%
46%
28%
Trên 0.5
64%
55%
73%
Trên 1.5
28%
19%
37%
Trên 2.5
5%
0%
10%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.55
0.55
0.55
Giữ sạch lưới 1H
14%
7%
7%
1h goals conceded
12
6
6
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.41
0.18
0.64
Giữ sạch lưới 2H
14%
9%
5%
2H Bàn thua
9
2
7

Wellington Phoenix (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 94 phút tại A-League Nữ

Wellington Phoenix (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận

Wellington Phoenix (Nữ) đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại A-League Nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.64
2.64
2.64
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
78%
73%
82%
Trên 2.5
50%
46%
55%
Trên 3.5
23%
19%
28%
Trên 4.5
5%
10%
0%
Trên 5.5
5%
10%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
23%
28%
19%
Dưới 2.5
50%
55%
46%
Dưới 3.5
78%
82%
73%
Dưới 4.5
96%
91%
100%
Dưới 5.5
96%
91%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.41
1.73
1.09
Trên 0.5 1H
73%
91%
55%
Trên 1.5 1H
55%
64%
46%
Trên 2.5 1H
14%
19%
10%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
28%
10%
46%
Dưới 1.5 1H
46%
37%
55%
Dưới 2.5 1H
87%
82%
91%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.18
0.82
1.55
Trên 0.5 2H
69%
46%
91%
Trên 1.5 2H
37%
19%
55%
Trên 2.5 2H
10%
10%
10%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
32%
55%
10%
Dưới 1.5 2H
64%
82%
46%
Dưới 2.5 2H
91%
91%
91%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wellington Phoenix (Nữ) đã tham gia trong A-League Nữ

Wellington Phoenix (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.64 trong mỗi trận tại A-League Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Wellington Phoenix (Nữ) tại A-League Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Wellington Phoenix (Nữ) tại A-League Nữ

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
46%
55%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
10%
10%
10%
CDG và hòa
19%
19%
19%
CDG và thua
23%
19%
28%
CDG và trên 2.5 (có/có)
37%
28%
46%
CDG và trên 2.5 (không/có)
14%
19%
10%
CDG và trên 3.5 (có/có)
19%
10%
28%
CDG và trên 3.5 (không/có)
5%
10%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
28%
28%
28%
CDG 2H
19%
10%
28%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
28%
28%
28%
CDG 1H và 2H (không/có)
19%
10%
28%
CDG 1H và 2H (không/không)
55%
64%
46%

Wellington Phoenix (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại A-League Nữ

Wellington Phoenix (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại A-League Nữ

Wellington Phoenix (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại A-League Nữ

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
5%
5%
0%
11 - 20 phút
5%
0%
5%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
5%
5%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
5%
0%
5%
81 - 90+ phút
5%
5%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
5%
5%
5%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
5%
5%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
5%
0%
5%
76 - 90+ phút
5%
5%
0%

Wellington Phoenix (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong A-League Nữ

Wellington Phoenix (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong A-League Nữ

Wellington Phoenix (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong A-League Nữ

Wellington Phoenix (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong A-League Nữ

Wellington Phoenix (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong A-League Nữ

Wellington Phoenix (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong A-League Nữ

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
96%
100%
91%
+0.5
64%
73%
55%
-0.5
46%
55%
37%
-1.5
37%
37%
37%
-2.5
14%
19%
10%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
91%
91%
91%
+0.5
82%
82%
82%
-0.5
37%
55%
19%
-1.5
19%
28%
10%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
78%
91%
64%
-0.5
32%
28%
37%
-1.5
19%
10%
28%

Wellington Phoenix (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong A-League Nữ

Trong hiệp một, Wellington Phoenix (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong A-League Nữ

Trong hiệp hai, Wellington Phoenix (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong A-League Nữ

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.14
0.27
0
Đội thẻ trung bình
0.05
0.09
0
Thẻ chống lại trung bình %
0.09
0.18
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
96%
91%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
5%
10%
0%
Trên 1.5
5%
10%
0%
Trên 2.5
5%
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
3
3
0
Cao nhất trong một trận
3
3
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.14
0.27
0
Đội thẻ trung bình 2H
0.05
0.09
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.09
0.18
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
96%
91%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
5%
10%
0%
Trên 1.5
5%
10%
0%
Trên 2.5
5%
10%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
5%
10%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
5%
10%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
5%
10%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%

Wellington Phoenix (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại A-League Nữ

Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại A-League Nữ

Trong hiệp một, Wellington Phoenix (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại A-League Nữ

Trong hiệp một, Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại A-League Nữ

Trong hiệp hai, Wellington Phoenix (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại A-League Nữ

Trong hiệp hai, Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại A-League Nữ

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.77
0.73
0.82
Đội phạt góc trung bình
0.36
0.45
0.27
Phạt góc chống lại trung bình
0.41
0.27
0.55
Chiến thắng
5%
10%
0%
Handicap +2.5
96%
100%
91%
Handicap +1.5
96%
100%
91%
Handicap -1.5
5%
10%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
10%
10%
10%
Trên 7.5
10%
10%
10%
Trên 8.5
5%
0%
10%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.50
0.55
0.45
Đội phạt góc trung bình 1H
0.23
0.27
0.18
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.27
0.27
0.27
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
10%
10%
10%
Trên 5.5
5%
10%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
5%
10%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
10%
10%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.27
0.18
0.36
Đội phạt góc trung bình 2H
0.14
0.18
0.09
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.14
0
0.27
Chiến thắng 2H
5%
10%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
96%
100%
91%
Handicap -1.5
5%
10%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
5%
0%
10%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%

Wellington Phoenix (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại A-League Nữ

Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại A-League Nữ

Trong hiệp một, Wellington Phoenix (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại A-League Nữ

Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại A-League Nữ

Trong hiệp hai, Wellington Phoenix (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại A-League Nữ

Wellington Phoenix (Nữ) có trung bình 0.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại A-League Nữ

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

Wellington Phoenix (Nữ) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 20 12 4 4 36:20 16 40
2 20 10 4 6 38:17 21 34
3 20 9 4 7 37:39 -2 31
4 20 9 4 7 30:24 6 31
5 20 9 3 8 24:26 -2 30
6 20 8 4 8 27:24 3 28
7 20 7 7 6 27:26 1 28
8 20 7 3 10 20:30 -10 24
9 20 7 2 11 30:36 -6 23
10 20 5 4 11 18:34 -16 19
11 20 4 7 9 18:29 -11 19
  • Playoffs
  • Qualification Playoffs
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Wellington Phoenix (Nữ)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Wellington Phoenix (Nữ)
  • Viết tắt:
    WEL
  • Sân vận động:
    Westpac Stadium
  • Thành phố:
    Wellington
  • Capacidade do estádio:
    33500
Wellington Phoenix (Nữ)
giải đấu
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close